Soiltac dust control  soil stabilization  product
USA : 1- 508.818.1763
 VN   : 84- 928.787878
 
soil stabilizers dust palliative soil stabilizers

Vietnamese

English

Laos

Cambodia

Thailand

China

 
   
 
 
 

HomeInfoApplicationsRatesEquipmentMethodsShippingPhotosMSDSFAQPricesTestingEnvironmentalSampleContact

  An toàn môi trường

 

Hợp chất nhũ tương Đường Đất Đỏ™ tự hào là một sự cải tiến an toàn cho môi trường và có khả năng phân hủy bởi vi khuẩn. Với tư cách là nhà sản xuất Đường Đất Đỏ™, được thiết kế để bảo vệ môi trường thông qua quá trình nghiên cứu và phát triển không ngừng. Đường Đất Đỏ™ được thiết kế đặc biệt để cân bằng sự thân thiện với môi trường với hiệu quả công nghiệp cao.

 

Bảng phân tích độc tố

Tên
Hình thái
Kiểm tra
Kết quả (mg/L)
Nguyên chất
Pha loãng 1:4
Pha loãng 1:9
Green Algae
Raphidocelus Subcapitata (Selenastrum capricornutum)
96-hr chronic LC50
>1,000
>5,000
>10,000
Fathead Minnow
Pimephales Promelas
96-hr acute LC50
1,208
6,040
12,080
Rainbow Trout
Oncorhynchus Mykiss
96-hr acute LC50
>1,000
>5,000
>10,000

 

Đặc tính sinh học và vi khuẩn

Thành phần

Kết quả

Nguyên chất
Pha loãng 1:4
Pha loãng 1:9
Fecal Coliform Bacteria
Không nhận thấy
E. Coli Bacteria
Không nhận thấy
Fecal Streptococcus Bacteria
Không nhận thấy
Mold và Fungus
Không nhận thấy

 

Đặc tính hóa học

Thành phần
Kết quả (mg/L)
Nguyên chất
Pha loãng 1:4
Pha loãng 1:9
Phenol
Không nhận thấy (mức quy định: 0.13 mg/L)
Cyanide
Không nhận thấy (mức quy định: 0.50 mg/L)
Fluoride
0.2
.04 mg/L
0.02 mg/L
Acetone
110 mg/L
22 mg/L
11 mg/L
Vinyl Acetate
230 mg/L
46 mg/L
23 mg/L
Volatile Organics (và những hợp chất khác)
Không nhận thấy
Organochlorine Pesticides
Không nhận thấy
Polychlorinated Biphenyls (PCBs)
Không nhận thấy
Chlorinated Herbicides
Không nhận thấy
Carbamate Pesticides
Không nhận thấy
Organophosphours Pesticides
Không nhận thấy

 

Nutrients

Thành phần
Kết quả (mg/L)
Nguyên chất
Pha loãng 1:4
Pha loãng 1:9
Phosphorus
Không nhận thấy (mức quy định: 1.0 mg/L)
Kjeldahl Nitrogen
Không nhận thấy (mức quy định: 10 mg/L)
Ammonia-N
Không nhận thấy (mức quy định 10 mg/L)
Nitrate+Nitrite-N
Không nhận thấy (mức quy định: 10 mg/L)

 

Kim loại (tổng cộng)

Thành phần
Kết quả  (mg/L)
Nguyên chất
Pha loãng 1:4
Pha loãng 1:9
Aluminum
Không nhận thấy (mức quy định: 0.2 mg/L)
Altimony
Không nhận thấy (mức quy định: 0.08 mg/L)
Arsenic
Không nhận thấy (mức quy định: 0.06 mg/L)
Barium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.05 mg/L)
Beryllium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.005 mg/L)
Boron
Không nhận thấy (mức quy định: 0.04 mg/L)
Cadmium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.005 mg/L)
Chromium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.02 mg/L)
Cobalt
Không nhận thấy (mức quy định: 0.006 mg/L)
Copper
Không nhận thấy (mức quy định: 0.01 mg/L)
Iron
Không nhận thấy (mức quy định: 0.006 mg/L)
Lead
Không nhận thấy (mức quy định: 0.08 mg/L)
Magnesium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.007 mg/L)
Manganese
Không nhận thấy (mức quy định: 0.003 mg/L)
Mercury
Không nhận thấy (mức quy định: 0.5 mg/L)
Molybedenum
Không nhận thấy (mức quy định: 0.03 mg/L)
Nickel
Không nhận thấy (mức quy định: 0.01 mg/L)
Selenium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.08 mg/L)
Silver
Không nhận thấy (mức quy định: 0.04 mg/L)
Thallium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.08 mg/L)
Tin
Không nhận thấy (mức quy định: 0.04 mg/L)
Titanium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.04 mg/L)
Vanadium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.01 mg/L)
Zinc
Không nhận thấy (mức quy định: 0.01 mg/L)

 

Leachable (TCLP) Metals

Thành phần
Leachate Metal Concentration (mg/L)
Nguyên chất (Wet/Liquid)
Arsenic
Không nhận thấy (mức quy định: 0.02 mg/L)
Barium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.001 mg/L)
Cadmium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.002 mg/L)
Chromium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.002 mg/L)
Lead
Không nhận thấy (mức quy định: 0.02 mg/L)
Mercury
Không nhận thấy (mức quy định: 0.001 mg/L)
Selenium
Không nhận thấy (mức quy định: 0.03 mg/L)
Silver
Không nhận thấy (mức quy định: 0.01 mg/L)

 

Leachable (TCLP) Organics

Thành phần
Kết quả (tổng cộng)
Volatile Organics
Không nhận thấy
Semi-Volatile Organics
Không nhận thấy

 

chemical soil stabilizer

 
       

Copyright © Sông Cát 2006. All Rights Reserved.

Logo Đường Đất Đỏ™ đã được đăng ký bảo hộ bởi Công Ty TNHH Sông Cát